luật sư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có chuyên môn về pháp luật, được cấp phép hành nghề để bào chữa, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho các đương sự trước tòa án hoặc các cơ quan tư pháp.
- Người tư vấn, cố vấn về các vấn đề pháp lý cho cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công ty cần thuê một luật sư giỏi để tư vấn về hợp đồng.
- Bị cáo được quyền nhờ luật sư bào chữa tại phiên tòa.
- Anh ấy đã trở thành luật sư sau nhiều năm học tập và thi đỗ kỳ thi hành nghề.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Luật sư tranh tụng": Chỉ luật sư chuyên đại diện, bào chữa trực tiếp tại các phiên tòa.
- Vụ án này phức tạp, cần một luật sư tranh tụng dày dạn kinh nghiệm.
- "Luật sư tư vấn": Chỉ luật sư chuyên hoạt động tư vấn pháp lý, soạn thảo văn bản, ít tham gia tranh tụng tại tòa.
- Cô ấy làm luật sư tư vấn cho một tập đoàn lớn.
Biến thể và từ liên quan
- Luật gia (danh từ): Nhà nghiên cứu, người có học vấn uyên thâm về luật pháp, thường thiên về hàn lâm hơn là hành nghề.
- Trạng sư (danh từ): Từ cũ, đồng nghĩa với luật sư, thường dùng trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử.
- Thẩm phán (danh từ): Người xét xử tại tòa án, khác với luật sư là người bào chữa hoặc đại diện.
- Công tố viên (danh từ): Người buộc tội, đại diện cho viện kiểm sát, đối lập với luật sư bào chữa trong một vụ án hình sự.
Từ đồng nghĩa
- Người bào chữa: Nhấn mạnh vào chức năng bảo vệ cho thân chủ tại tòa.
- Cố vấn pháp lý: Nhấn mạnh vào chức năng tư vấn.
Các cụm từ liên quan
- Hành nghề luật sư: Hoạt động chuyên môn với tư cách một luật sư.
- Ông ấy đã hành nghề luật sư được hơn hai mươi năm.
- Đoàn luật sư: Tổ chức nghề nghiệp của các luật sư tại một địa phương.
- Văn phòng luật sư này là thành viên của Đoàn luật sư Thành phố Hồ Chí Minh.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Cãi như luật sư": Thành ngữ ví von chỉ người có khả năng tranh luận, lập luận sắc bén và giành lý lẽ.
- Cậu ấy cãi như luật sư, khó mà thắng nổi.
- d. Người chuyên bào chữa cho đương sự trước toà án theo pháp luật hoặc làm cố vấn về pháp luật, nói chung.